So sánh kỹ thuật chi tiết
| Thông số | OWON D35 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 60mV - 1000V | 400mV - 600V |
| ACV | 60mV - 750V | 400mV - 600V |
| DCA | 600μA - 20A | 400μA - 10A |
| ACA | 600μA - 20A | 400μA - 10A |
| Điện trở | 600Ω - 10MΩ | 400Ω - 40MΩ |
| Điện dung | 40nF - 4000μF | 40nF - 100μF |
| Tần số | 10MHz | 10MHz |
| Nhiệt độ | -50℃ - 400℃ | Không có |
| Khối lượng | Không có thông tin | 260g |
Phân tích ưu nhược điểm
OWON D35
- Ưu điểm: Khả năng đo điện áp và dòng điện cao, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn ở các dải đo nhỏ.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Độ chính xác cao hơn trong các dải đo nhỏ, kích thước nhỏ gọn và nhẹ.
- Nhược điểm: Khả năng đo điện áp và dòng điện thấp hơn, không có chức năng đo nhiệt độ.
Ứng dụng điển hình
OWON D35
Phù hợp cho các kỹ sư điện công nghiệp cần đo đạc trong môi trường có điện áp và dòng điện cao.
KYORITSU 1009
Lý tưởng cho các kỹ sư điện tử cần độ chính xác cao trong các ứng dụng đo đạc chi tiết.




