Giới thiệu sản phẩm
Đồng hồ vạn năng số là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng đo lường điện tử. Hai sản phẩm nổi bật trong phân khúc này là SEW 6410 DM và KYORITSU 1009. Cả hai đều được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo lường chính xác và an toàn cho các kỹ sư và nhà mua hàng kỹ thuật.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | SEW 6410 DM | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DC Voltage | 400.0mV - 1000V, ±0.5%rdg+3dgt | 400mV - 600V, ±0.6%rdg±4dgt |
| AC Voltage | 400.0mV - 750V, ±1%rdg+5dgt | 400mV - 600V, ±1.6%rdg±4dgt |
| DC Current | 300.0μA - 10A, ±1%rdg+5dgt | 400μA - 10A, ±2.0%rdg±4dgt |
| AC Current | 400.0μA - 10A, ±1%rdg+5dgt | 400μA - 10A, ±2.6%rdg±4dgt |
| Resistance | 300.0Ω - 30.00MΩ, ±1.5%rdg+3dgt | 400Ω - 40MΩ, ±1.0%rdg±4dgt |
| Kích thước | 192 x 88.5 x 45 mm | 155 x 75 x 33 mm |
| Cân nặng | 345g | 260g |
Phân tích ưu nhược điểm
SEW 6410 DM
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, khả năng bảo vệ quá tải tốt, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, nặng hơn so với KYORITSU 1009.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo, nhiều chức năng đo lường.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn một chút so với SEW 6410 DM.
Ứng dụng điển hình
SEW 6410 DM: Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu cần độ chính xác cao và khả năng chịu tải lớn.
KYORITSU 1009: Phù hợp cho các kỹ sư thường xuyên di chuyển, cần một thiết bị nhỏ gọn với nhiều chức năng đo lường.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận thông số chi tiết.




