So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | FLUKE 101 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| Điện áp AC (VAC) | 600.0 mV, 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /3.0% | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| Điện áp DC (VDC) | 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /0.5% | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| Điện trở (R) | 400.0 Ω, 4.000 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ, 40.00 MΩ /0.5% | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Tần số (F) | 50.00 Hz, 500.0 Hz, 5.000 kHz, 50.00 kHz, 100.0 kHz | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Kích thước | 130 mm x 65 mm x 27mm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Trọng lượng | 160 g | 260 g |
Phân tích ưu nhược điểm
FLUKE 101
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo, độ chính xác cao trong đo điện áp DC.
- Nhược điểm: Khả năng đo dòng điện hạn chế, không có chức năng đo dòng điện AC/DC.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Đa dạng chức năng đo, bao gồm cả đo dòng điện AC/DC, khả năng đo dòng điện cao.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, trọng lượng nặng hơn, độ chính xác thấp hơn so với FLUKE 101 trong một số phép đo.
Ứng dụng điển hình
FLUKE 101: Thích hợp cho các kỹ sư cần một thiết bị đo nhỏ gọn, chính xác cho các phép đo cơ bản trong điện áp và điện trở. Lý tưởng cho các ứng dụng di động và trong không gian hạn chế.
KYORITSU 1009: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu đo đa dạng và đo dòng điện cao. Thích hợp cho các kỹ thuật viên bảo trì và sửa chữa cần một công cụ đa năng và mạnh mẽ.




